xa lắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất xa, xa tít tắp, khó với tới: "xa lắc" diễn tả khoảng cách không gian hoặc thời gian rất lớn, mang sắc thái nhấn mạnh hơn từ "xa" thông thường.
- Cách xa, hẻo lánh: Dùng để chỉ một địa điểm cách biệt, ít người lui tới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi làng ấy ở xa lắc, phải đi bộ cả ngày mới tới. (Ngôi làng đó ở rất xa, cần đi bộ suốt ngày mới đến được.)
- Chuyện đó đã xảy ra từ xa lắc, chẳng ai còn nhớ. (Sự việc ấy đã xảy ra từ rất lâu, không ai còn nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xa lắc xa lơ": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa, chỉ sự xa xôi, cách trở tột cùng.
- Nhà nó ở xa lắc xa lơ, tận miền núi. (Nhà nó ở rất xa, tận vùng núi xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
Xa (tính từ): khoảng cách lớn — từ gốc, ít nhấn mạnh hơn.
- Trường học cách nhà tôi khá xa. (Trường học cách nhà tôi một khoảng đáng kể.)
Xa tít (tính từ): rất xa, thường dùng trong văn nói.
- Đám mây trôi xa tít chân trời. (Đám mây bay rất xa ở chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Xa xôi: xa và cách trở.
- Xa vời: xa đến mức khó đạt được.
- Hẻo lánh: xa trung tâm, ít người qua lại.
Thành ngữ liên quan
- Xa lắc xa lơ: nhấn mạnh sự xa xôi, cách biệt.
- Anh ta sống ở một nơi xa lắc xa lơ, không điện không đường. (Anh ta sống ở nơi rất xa, không có điện và đường sá.)